easter lily
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây Bách hợp màu trắng: Một loại cây thuộc họ loa kèn (lily), có hoa lớn màu trắng hình loa kèn, thường nở vào mùa xuân và được liên tưởng mạnh mẽ đến Lễ Phục sinh (Easter) trong văn hóa phương Tây.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The church was decorated with beautiful easter lilies for the holiday service. (Nhà thờ được trang trí bằng những cây bách hợp trắng đẹp mắt cho buổi lễ ngày lễ.)
- She received a potted easter lily as a gift. (Cô ấy nhận được một chậu cây bách hợp trắng làm quà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Biểu tượng của Lễ Phục sinh: "easter lily" thường được sử dụng như một biểu tượng trang trí phổ biến trong mùa Lễ Phục sinh, tượng trưng cho sự tinh khiết, hy vọng và sự sống mới.
- The easter lily is a symbol of purity and resurrection. (Cây bách hợp trắng là biểu tượng của sự tinh khiết và sự phục sinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Lilium longiflorum (n): Tên khoa học của loài cây thường được gọi là "easter lily".
- Trumpet lily (n): Tên gọi khác dựa vào hình dáng hoa, có nghĩa là "loa kèn hình kèn trumpet".
Từ đồng nghĩa
- White trumpet lily: Bách hợp trắng hình loa kèn.
- Bermuda lily: Bách hợp Bermuda (một tên gọi khác xuất phát từ nơi trồng phổ biến trước đây).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "easter lily". Tuy nhiên, hình ảnh của nó thường xuất hiện trong ngữ cảnh văn hóa và tôn giáo liên quan đến mùa xuân và Lễ Phục sinh.
Noun
- Cây Bách hợp màu trắng