easter lily

Học thuật
Thân thiện
easter lily

A tall easter lily blooms in a ceramic pot on the windowsill.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây Bách hợp màu trắng: Một loại cây thuộc họ loa kèn (lily), hoa lớn màu trắng hình loa kèn, thường nở vào mùa xuân được liên tưởng mạnh mẽ đến Lễ Phục sinh (Easter) trong văn hóa phương Tây.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The church was decorated with beautiful easter lilies for the holiday service. (Nhà thờ được trang trí bằng những cây bách hợp trắng đẹp mắt cho buổi lễ ngày lễ.)
    • She received a potted easter lily as a gift. ( ấy nhận được một chậu cây bách hợp trắng làm quà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Biểu tượng của Lễ Phục sinh: "easter lily" thường được sử dụng như một biểu tượng trang trí phổ biến trong mùa Lễ Phục sinh, tượng trưng cho sự tinh khiết, hy vọng sự sống mới.
    • The easter lily is a symbol of purity and resurrection. (Cây bách hợp trắng biểu tượng của sự tinh khiết sự phục sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Lilium longiflorum (n): Tên khoa học của loài cây thường được gọi là "easter lily".
  • Trumpet lily (n): Tên gọi khác dựa vào hình dáng hoa, có nghĩa "loa kèn hình kèn trumpet".
Từ đồng nghĩa
  • White trumpet lily: Bách hợp trắng hình loa kèn.
  • Bermuda lily: Bách hợp Bermuda (một tên gọi khác xuất phát từ nơi trồng phổ biến trước đây).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "easter lily". Tuy nhiên, hình ảnh của thường xuất hiện trong ngữ cảnh văn hóa tôn giáo liên quan đến mùa xuân Lễ Phục sinh.
easter lily

A tall easter lily blooms in a ceramic pot on the windowsill.

Noun
  1. Cây Bách hợp màu trắng

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "easter lily"